Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
A
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
乾燥 can táo
1
/1
乾燥
can táo
[
kiền táo
]
Từ điển trích dẫn
1. Khô khan, hanh. ★Tương phản: “triều thấp” 潮溼, “tư nhuận” 滋潤. ◇Quản Tử 管子: “Xuân tam nguyệt, thiên địa can táo” 春三月, 天地乾燥 (Đạc địa 度地) Mùa xuân tháng ba, trời đất khô khan.
Bình luận
0